
Junior Olaitan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BEN, hiện khoác áo Besiktas JK.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
837Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 46% | 1 | 0 | 6,86 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 507 | 0 | 0 | 2 | 9 | 3 | 89% | 53% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 81% | 27% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/13 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/277 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/21 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/47 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 39/44 | 0 | 0/4 | — | 6,84 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 22/28 | 0 | 1/16 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 3/8 | — | 6,60 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Mauritania | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/26 | 1 | 6/12 | — | 6,82 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Burkina Faso | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 3 | 9/20 | V | 6,89 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/3 | — | 5,88 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Marseille | T 4-1 | 82 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 39/47 | 1 | 7/13 | — | 8,34 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 63/70 | 0 | 4/7 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/33 | 3 | 7/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Goztepe | Besiktas JK | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 24/07/2025 | Grenoble | Goztepe | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/08/2024 | Troyes | Grenoble | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2024 | Chamois Niortais | Troyes | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | Troyes | Chamois Niortais | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Chamois Niortais | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Ayema FC | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực48