Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Ogedi-Uzokwe

Dungannon SwiftsTiền đạoENG
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Junior Ogedi-Uzokwe là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dungannon Swifts.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
694Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Northern Ireland Premier League2026-2027—9869400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 694 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20212775 nghìn €
27/12/202127100 nghìn €
03/07/202228100 nghìn €
26/12/202228100 nghìn €
22/05/202329100 nghìn €
26/12/202329150 nghìn €
22/05/202430200 nghìn €
28/11/202430150 nghìn €
28/12/202531100 nghìn €
31/01/202631—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Al-Shabab(KUW)Dungannon SwiftsChuyển nhượng—
31/01/2026Dungannon SwiftsAl-Shabab(KUW)Chuyển nhượng—
29/08/2025Karsiyaka SKDungannon SwiftsChuyển nhượng—
16/01/2025Galway United FCKarsiyaka SKChuyển nhượng—
30/06/2024Glentoran FCGalway United FCChuyển nhượng—
30/01/2023BohemiansGlentoran FCChuyển nhượng—
31/12/2021DundalkBohemiansChuyển nhượng—
30/12/2021Derry CityDundalkCho mượn—
30/06/2021DundalkDerry CityChuyển nhượng—
23/02/2021Sligo RoversDundalkChuyển nhượng—
23/07/2020Free playerSligo RoversChuyển nhượng—
29/02/2020Hapoel HaderaFree playerTrở lại—
03/02/2020Colchester UnitedHapoel HaderaChuyển nhượng—
25/10/2019Derry CityColchester UnitedCho mượn—
05/02/2019Colchester UnitedDerry CityChuyển nhượng—
06/01/2019BromleyColchester UnitedCho mượn—
26/07/2018Colchester UnitedBromleyChuyển nhượng—
02/01/2018Maldon & Tiptree FCColchester UnitedChuyển nhượng—
31/07/2017Türk Ocagi Limasol SKMaldon & Tiptree FCChuyển nhượng—
25/01/2016Lewes FCTürk Ocagi Limasol SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy61
  • Sức mạnh26
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com