
Junior Nzila là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sportist Svoge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Vtora Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian Vtora Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/04/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
| 06/09/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ASD Castrumfavara | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2025 | Free player | ASD Castrumfavara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Union Royale Namur | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Royal Cappellen FC | Union Royale Namur | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Free player | Royal Cappellen FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2023 | Chiasso | Free player | Trở lại | — |
| 05/06/2022 | CSKA Sofia | Chiasso | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Chiasso | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Napoli U20 | Chiasso | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Chiasso | Napoli U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Paradiso | Chiasso | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Chiasso | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Unknown | Chiasso | Chuyển nhượng | — |