
Junior Noubi là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Pontivy.
Tiểu sử Junior Noubi
Thủ môn Junior Noubi thi đấu cho câu lạc bộ Pontivy, mang quốc tịch Gabon và hiện 27 tuổi. Sinh ngày 20/06/1999, cao 189 cm và nặng 74 kg, cầu thủ thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2020. Chuyển nhượng đến Pontivy được ghi nhận vào ngày 13/08/2026, với tư cách Free player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burundi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Kenya | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Free player | Pontivy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Drapeau Fougeres | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2023 | Vannes | Drapeau Fougeres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cholet | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SO Cholet B | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Saint-Nazaire AF | SO Cholet B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Mounana | Saint-Nazaire AF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Mounana U19 | CF Mounana | Chuyển nhượng | — |