
Junior Ndiaye là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Valenciennes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 223 | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 80% | 46% | 1 | 0 | 6,83 |
| Asiad | 2026 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 223 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 1-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | V | 7,80 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 4/12 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 6 | 4 | 1 | 8/11 | 2 | 4/8 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 4/5 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 9 | 4 | 0 | 19/25 | 1 | 6/11 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 11/15 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/8 | — | 6,11 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 2/9 | — | 6,33 |