
Junior Mwanga là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 356 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 53% | 0 | 1 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/160 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 5 | 6/6 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 1/3 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 1/4 | Đ | 4,99 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/22 | 1 | 1/2 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 4 | 4/10 | — | 6,16 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 4/9 | — | 6,67 |
| 23/04/2026 | Cúp Quốc gia Pháp | vs OGC Nice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 20 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | RC Strasbourg Alsace | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/02/2026 | FC Nantes | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RC Strasbourg Alsace | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Havre Athletic Club | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | RC Strasbourg Alsace | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Bordeaux | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Lyon U17 | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lyon Youth | FC Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Cascol Football Oullins Jugend | FC Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực48