
Júnior Moreno
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Júnior Moreno là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
18Đá chính
977Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 24 | 14 | 631 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 39% | 4 | 0 | 2,99 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 4 | 346 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 25% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 2,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/383 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/29 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/154 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/16 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | — | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/4 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/28 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 2/3 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 2/5 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/11/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/01/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/10/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/03/2026 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Gimnasia La Plata | Free Player | Trở lại | — |
| 26/01/2025 | Houston Dynamo | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2024 | Free Player | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Al Hazem | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | FC Cincinnati | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | DC United | FC Cincinnati | Hết hạn mượn 0.227272M € | 227 nghìn € |
| 01/01/2018 | Zulia FC (- 2022) | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Lara | Zulia FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực47