
Junior Moreno là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Zamora Barinas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 5 | 3 | 325 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 42% | 1 | 0 | 7,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 7,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/125 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/49 | 2 | 5/6 | V | 6,70 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 1-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/05/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/08/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 10/11/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Academia Anzoategui | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Zamora Barinas | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2025 | Portuguesa FC | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter de Barinas | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2022 | Caracas FC | Inter de Barinas | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Trujillanos | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trujillanos FC U20 | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực50