Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Messias

GenoaTiền đạoBRA
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,1 triệu €Giá trị

Junior Messias là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7335010013470%67%006,92
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10220002088%33%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/85 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/71 (67%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 13
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Messias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-283001007/1205/12—6,73
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-157101107/1437/12—7,63
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-2850053017/22613/16—6,80
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-022002018/901/3—6,85
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-145003029/1316/9—6,99
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-424002004/513/7—6,48
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-1320010113/1538/9—6,93
23/08/2026Serie Avs NapoliB 0-224000013/436/6—6,86
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AscoliT 4-1dự bị00000—0———
03/05/2026Serie A@ AtalantaH 0-021000005/613/6—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,1 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20162525 nghìn €
29/06/201726125 nghìn €
31/01/201826100 nghìn €
21/06/201827125 nghìn €
12/12/201827150 nghìn €
18/06/201928175 nghìn €
29/12/201928350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
20/08/2020291,0 triệu €
28/10/2020292,0 triệu €
28/12/2020293,0 triệu €
02/06/2021303,5 triệu €
13/10/2021305,0 triệu €
27/12/2021306,5 triệu €
06/06/2022316,0 triệu €
10/11/2022316,0 triệu €
14/06/2023324,5 triệu €
19/12/2023323,0 triệu €
04/06/2024332,5 triệu €
17/12/2024332,0 triệu €
16/06/2025341,5 triệu €
22/12/2025341,2 triệu €
28/05/2026351,1 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,1 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2024AC MilanGenoaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
11/01/2024GenoaAC MilanCho mượn—
10/08/2023AC MilanGenoaChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
06/07/2022CrotoneAC MilanHết hạn mượn 6.2M €6,2 triệu €
29/06/2022AC MilanCrotoneCho mượn—
30/08/2021CrotoneAC MilanChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
29/06/2019GozzanoCrotoneCho mượn—
30/01/2019CrotoneGozzanoChuyển nhượng—
29/01/2019GozzanoCrotoneHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
28/12/2017Free PlayerGozzanoChuyển nhượng—
30/06/2017ASD Chieri CalcioFree PlayerTrở lại—
22/07/2016Città di CasaleASD Chieri CalcioHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2015—Città di CasaleChuyển nhượng—
31/12/2010Cruzeiro/RS U20Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy66
  • Sức mạnh59
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com