Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junior Hernandez

Deportes TolimaHậu vệCOL
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Junior Hernandez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.445Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1222Phút/bàn
18/40Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27252.020102311280%52%126,54
Copa Libertadores2026—443351009683%51%106,77
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.020 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
607/753 (80%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
19/100 (19%)
Chuyền dài chính xác
39/84 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
17
Phá bóng
33
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/125 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
56 / 51
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
299
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/149 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junior Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 1-2900021021/3302/7V5,25
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3900011133/3813/5—6,39
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0900031222/2901/1—6,65
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2450020011/1522/3—6,29
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1900021242/5000/4—6,43
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1840020142/5246/6—6,98
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-1840011030/3700/2—6,69
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1900010124/2717/11—6,64
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-1900000230/3724/5—7,36
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3901022216/2215/6—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202020100 nghìn €
08/02/202121300 nghìn €
06/06/202122450 nghìn €
12/01/202222600 nghìn €
16/06/2022231,0 triệu €
04/09/2022231,2 triệu €
11/12/2022231,4 triệu €
06/07/2023241,4 triệu €
06/12/2023241,4 triệu €
10/06/2024251,2 triệu €
09/12/2024251,2 triệu €
19/06/202526900 nghìn €
14/09/202526800 nghìn €
04/12/202526750 nghìn €
16/03/202626650 nghìn €
03/06/202627650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com