
Junior Flemmings là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Khor Fakkan SSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
252Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 423 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 69% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/72 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ittihad Kalba FC | B 1-2 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 4/5 | — | 6,84 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 2-5 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10/15 | 0 | 5/7 | — | 9,11 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/6 | — | 5,82 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | B 1-5 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/7 | — | 5,67 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/5 | — | 6,69 |
| 24/04/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 2 | 11/17 | — | 7,63 |
| 11/04/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/9 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 19/03/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 0/1 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/07/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/10/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/11/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Ajman | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2024 | Toulouse FC | Ajman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FK Vozdovac Beograd | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Toulouse FC | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Chamois Niortais | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Toulouse FC | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Birmingham Legion | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.454545M € | 454 nghìn € |
| 12/01/2021 | Phoenix Rising FC | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tampa Bay Rowdies | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | New York Red Bulls B | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2016 | Tivoli Gardens FC | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực38