
Júnior Dutra là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 22 | 650 nghìn € |
| 25/06/2012 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/02/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/06/2013 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/02/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/07/2016 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/11/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/04/2019 | 31 | 850 nghìn € |
| 27/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/08/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/02/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/07/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Figueirense | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Londrina PR | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lee Man | Free player | Trở lại | — |
| 29/09/2021 | Avaí FC | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2021 | Shimizu S-Pulse | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Corinthians - SP | Shimizu S-Pulse | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Al-Nasr Dubai | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 10/01/2019 | Corinthians - SP | Al-Nasr Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Corinthians - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Avaí FC | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Vasco da Gama Saf - RJ | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2016 | Al-Arabi SC Academy | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Al-Arabi SC | Al-Arabi SC Academy | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | KSC Lokeren | Al-Arabi SC | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 09/01/2013 | Kashima Antlers | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Kyoto Sanga | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Santo Andre | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |