
Junior Diaz là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Troyes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 55% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/273 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 3/6 | V | 6,13 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cameroon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | @ Somalia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 3/7 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/38 | 1 | 3/4 | V | 5,39 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 2 | 4/9 | V | 6,55 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Stade Brestois 29 | Troyes | Cho mượn | — |
| 12/07/2025 | Troyes | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FC Nantes | Troyes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Annecy | FC Nantes | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | FC Nantes | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Nantes B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Nantes Youth | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh84
- Thể lực76