
Junior Chukwubuike Adamu
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Junior Chukwubuike Adamu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
363Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 230 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 52% | 42% | 0 | 0 | 6,34 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 30% | 0 | 0 | 6,65 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 7,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/51 (52%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/45 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 4/5 | — | 6,54 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 8/18 | — | 6,09 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | 58 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/8 | — | 7,84 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7/12 | 1 | 5/15 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 2/7 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/04/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 31/05/2019 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/12/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 900 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Freiburg | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2026 | Celtic FC | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | SC Freiburg | Celtic FC | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg | SC Freiburg | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2021 | St. Gallen | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 14/02/2021 | Red Bull Salzburg | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Grazer AK 1902 Jugend | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | GSV Wacker Youth | Grazer AK 1902 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật56
- Tư duy47
- Sức mạnh31
- Thể lực50