
Junior Caiçara là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santo Andre.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/11/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/09/2011 | 22 | 1,1 triệu € |
| 01/07/2012 | 23 | 1,9 triệu € |
| 18/07/2012 | 23 | 2,2 triệu € |
| 16/09/2012 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/10/2013 | 24 | 2,3 triệu € |
| 26/12/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/08/2014 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2014 | 25 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2014 | 25 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 27 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 31 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 32 | 1,3 triệu € |
| 11/10/2021 | 32 | 900 nghìn € |
| 03/01/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 30/03/2022 | 32 | 900 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 27/03/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/04/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Tư duy50
- Sức mạnh60
- Thể lực52
- Kỹ thuật56