
junior bayere loue là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Zira FK.
Tiểu sử junior bayere loue
junior bayere loue là tiền đạo thi đấu cho Zira FK, mang quốc tịch Ivory Coast và 25 tuổi, sinh ngày 14/01/2001. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Azerbaijan Premier League, cầu thủ có 4 trận ra sân với 246 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Ngày 20/07/2026, cầu thủ được ghi nhận chuyển từ FK Javor Ivanjica đến Zira FK.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 2-4 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 6/9 | — | 6,40 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/7 | 1 | 3/6 | — | 6,05 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 2/4 | — | 6,68 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/7 | 2 | 6/12 | — | 7,00 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 10/17 | — | 6,05 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/7 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/07/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | FK Javor Ivanjica | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Goztepe | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hammarby | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Goztepe | Hammarby | Cho mượn | — |
| 06/02/2023 | Hammarby | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Zeleznicar Pancevo | Hammarby | Cho mượn | — |
| 14/09/2021 | Hammarby | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 29/02/2020 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | ASEC MIMOSAS | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Hammarby | ASEC MIMOSAS | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | ASEC MIMOSAS | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực46