
Junior Ayovi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.723Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 31 | 31 | 2.723 | 0 | 0 | 6 | 10 | 1 | 87% | 45% | 0 | 1 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.723 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 27/65
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 910/1043 (87%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 26/84 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/64 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/185 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 85
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 385
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 2 | 6/12 | — | 5,58 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 2/7 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 37/46 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 4/9 | — | 5,68 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 1 | 2/5 | — | 6,35 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | Đ | 5,20 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/11/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/11/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Guayaquil City FC B | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Búhos ULVR FC | Guayaquil City FC B | Cho mượn | — |
| 19/10/2020 | Guayaquil City FC B | Búhos ULVR FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/10/2020 | CS Patria | Guayaquil City FC B | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | Guayaquil City FC B | CS Patria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Guayaquil City FC U20 | Guayaquil City FC B | Chuyển nhượng | — |