Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Júnior Armando Mendes

GD ChavesHậu vệESP
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Júnior Armando Mendes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo GD Chaves.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Júnior Armando Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ VizelaB 0-1750000010/1602/7—6,15
03/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-345000007/904/6—6,36
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FC FelgueirasB 1-221000028/801/4V6,80
18/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs PenafielT 4-2200000—00/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20222050 nghìn €
15/06/20232150 nghìn €
20/06/202422175 nghìn €
03/12/202423150 nghìn €
11/03/202523200 nghìn €
01/06/202523200 nghìn €
21/12/202524175 nghìn €
23/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026AlvercaGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2026Uniao LeiriaAlvercaCho mượn—
31/08/2025AlvercaUniao LeiriaChuyển nhượng—
03/07/2025GuingampAlvercaChuyển nhượng—
08/08/2024Jeunesse EschGuingampChuyển nhượng—
30/01/2024Stade Laval YouthJeunesse EschChuyển nhượng—
30/06/2022Stade PoitevinStade Laval YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Getafe CF YouthStade PoitevinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com