
Juninho Rocha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Brasil de Pelotas.
Tiểu sử Juninho Rocha
Juninho Rocha là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Brasil de Pelotas, mang quốc tịch Brazil và hiện đang 29 tuổi. Sinh ngày 05/11/1997, cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 325 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 450 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 4 | 7/14 | V | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 2/10 | V | 6,16 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 5/15 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 5/8 | V | 5,67 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 1 | 2/9 | — | 6,99 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 2/12 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/4 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/09/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Chungnam Asan | Pohang Steelers | Hết hạn mượn 0.315043M € | 315 nghìn € |
| 17/01/2024 | Gimpo FC | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Rentistas | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2021 | Central Espanol | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2020 | Brasil de Pelotas | Central Espanol | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Free Player | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cafetaleros de Chiapas | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2018 | Montevideo Wanderers FC | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Defensor Sporting Club B | Montevideo Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Huracán FC | Defensor Sporting Club B | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Defensor Sporting Club B | Huracán FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực44