
Juninho là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al-Muharraq.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 01/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/03/2026 | 27 | — |
| 25/08/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Najma Manama | Al-Muharraq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CSKA 1948 Sofia II | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Najma Manama | CSKA 1948 Sofia II | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | CSKA 1948 Sofia II | Najma Manama | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Arda | CSKA 1948 Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Sport Club do Recife | Arda | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Guarani SP | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 18/02/2020 | Sport Club do Recife | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2018 | Ceara | Sport Club do Recife | Cho mượn | — |
| 18/04/2018 | Sport Club do Recife | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Sport Recife U20 Women | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |