
Jung Won-Jin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 1 | 1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 09/05/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 25 | 225 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 18/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Seongnam FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Busan I Park | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | FC Seoul | Busan I Park | Hết hạn mượn 0.095923M € | 95 nghìn € |
| 26/11/2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Seoul | Cho mượn | — |
| 24/05/2020 | FC Seoul | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Pohang Steelers | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Gyeongnam FC | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Pohang Steelers | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Yeungnam University | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Pohang Steelers U18 | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Chungui Middle School | Pohang Steelers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực28