Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jung Won-Jin

Incheon United ClubTiền vệKOR
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jung Won-Jin là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—11360000090%0%006,12

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/10 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jung Won-Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026K League 1@ FC SeoulB 0-1dự bị00000—0———
18/07/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 1-0dự bị00000—0———
12/05/2026K League 1vs Pohang SteelersB 0-136000009/1000/2—6,12
09/05/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubT 3-0dự bị00000—0———
05/05/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201723450 nghìn €
31/01/201924400 nghìn €
31/07/201924350 nghìn €
28/12/201925300 nghìn €
22/06/202025225 nghìn €
20/12/202026225 nghìn €
21/06/202126250 nghìn €
25/12/202127300 nghìn €
17/06/202227250 nghìn €
26/12/202228300 nghìn €
22/06/202328325 nghìn €
18/12/202329325 nghìn €
13/06/202429325 nghìn €
04/12/202430325 nghìn €
15/12/202531300 nghìn €
20/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Seongnam FCIncheon United ClubChuyển nhượng—
03/01/2024Busan I ParkSeongnam FCChuyển nhượng—
06/07/2022FC SeoulBusan I ParkHết hạn mượn 0.095923M €95 nghìn €
26/11/2021Gimcheon Sangmu Football ClubFC SeoulCho mượn—
24/05/2020FC SeoulGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
27/07/2018Pohang SteelersFC SeoulChuyển nhượng—
30/12/2017Gyeongnam FCPohang SteelersCho mượn—
31/12/2016Pohang SteelersGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2015Yeungnam UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2012Pohang Steelers U18Yeungnam UniversityChuyển nhượng—
31/12/2009Chungui Middle SchoolPohang Steelers U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com