
Jung Tae-in là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
366Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 11 | 6 | 366 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 61% | 3 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/156 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/44 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,57 |
| 04/04/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | V | 5,87 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 5/6 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Chung-Ang University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chunnam Dragons U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Korean high school team | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |