
Jung Jae-min
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Jung Jae-min là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/17Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 7 | 575 | 0 | 0 | 2 | 17 | 8 | 60% | 52% | 0 | 0 | 5,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/114 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/103 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 5/9 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/5 | — | 6,90 |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/15 | 0 | 6/12 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/12/2025 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Suwon Football Club | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Ansan Greeners FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Sungkyunkwan University | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dongbuk High School (-2006, 2013-) | Sungkyunkwan University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Bucheon FC 1995 U15 | Dongbuk High School (-2006, 2013-) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seongnam FC Youth | Bucheon FC 1995 U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh35
- Thể lực49