Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jung In-Gyom

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jung In-Gyom là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—611890012160%33%006,52
Austrian Cup2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/20 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jung In-Gyom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 3-1600000—0——5,85
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FC HOGO Hertha WelsT 3-12700000—0——6,35
11/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-03501000—0——6,80
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 1-02400000—0——7,20
22/08/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerT 1-03100000—0——6,80
16/08/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingH 2-2660021112/2003/9—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20231910 nghìn €
07/01/20241950 nghìn €
17/06/20242050 nghìn €
15/12/20242050 nghìn €
22/06/20252150 nghìn €
18/12/20252150 nghìn €
16/06/20262275 nghìn €
27/09/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Schalke IIFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
12/08/2025Borussia Monchengladbach IISchalke IIChuyển nhượng—
03/08/2023Bayer Leverkusen U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2021Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
18/01/2021Fortuna Dusseldorf U17Bayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Fortuna Düsseldorf YouthFortuna Dusseldorf U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Düsseldorfer SC 99 YouthFortuna Düsseldorf YouthChuyển nhượng—
31/12/2016Korean high school teamDüsseldorfer SC 99 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com