Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jung Han-Min

Pohang SteelersTiền đạoKOR
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jung Han-Min là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11580000080%0%006,19
K League 12026—922741005288%23%005,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/63 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jung Han-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-030000003/300/1——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2dự bị00000—0———
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-325000009/90——6,60
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1dự bị00000—0———
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3580000016/2000/2—6,19
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0dự bị00000—0———
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-218001115/500/1—6,60
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0dự bị00000—0———
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026K League 1@ Bucheon FC 1995B 0-3450020011/1201/1—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20201950 nghìn €
22/06/20201950 nghìn €
20/12/202019325 nghìn €
21/06/202120350 nghìn €
25/12/202120350 nghìn €
17/06/202221325 nghìn €
26/12/202221300 nghìn €
22/06/202322275 nghìn €
18/12/202322250 nghìn €
13/06/202423225 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
02/06/202524175 nghìn €
15/12/202524125 nghìn €
20/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC SeoulPohang SteelersChuyển nhượng—
30/12/2024Gangwon FCFC SeoulCho mượn—
06/03/2024FC SeoulGangwon FCChuyển nhượng—
30/12/2023Seongnam FCFC SeoulCho mượn—
31/12/2022FC SeoulSeongnam FCChuyển nhượng 0.04M €40 nghìn €
02/01/2020FC Seoul ReservesFC SeoulChuyển nhượng—
10/06/2018FC Seoul U18FC Seoul ReservesChuyển nhượng—
31/12/2016FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2013Uijeongbu Singok Elementary SchoolFC Seoul U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com