
Jung Chi-In là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Incheon United Club.
Tiểu sử Jung Chi-In
Jung Chi-In thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Incheon United Club, quốc tịch South Korea. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận tại K League 1 với 1 kiến tạo, 461 phút thi đấu và điểm trung bình 5,66. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Daegu Football Club đến Incheon United Club vào ngày 11/02/2026. Cầu thủ 29 tuổi, cao 182 cm và nặng 71 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 19 | 7 | 461 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 75% | 42% | 2 | 0 | 5,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 461 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/149 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/70 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 2 | 2/3 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/4 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,94 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | H 1-1 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 21/07/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/7 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2026 | Daegu Football Club | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Gimcheon Sangmu Football Club | Daegu Football Club | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Daegu Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Daegu Technical High School | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Uljin Middle School | Daegu Technical High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Uljin Middle School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ganggu Middle School | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực31