
Jung-Bin Park là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Visakha FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/04/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/10/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/01/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/03/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 475 nghìn € |
| 10/05/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Visakha FC | Sabah FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rodez Aveyron | Visakha FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Free player | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | FC Seoul | Free player | Trở lại | — |
| 29/12/2020 | Free player | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Servette | Free player | Trở lại | — |
| 17/11/2019 | Free player | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viborg | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Hobro | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2015 | Karlsruher SC | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | VfL Wolfsburg Youth | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2013 | SpVgg Greuther Fürth | VfL Wolfsburg Youth | Cho mượn | — |
| 04/01/2013 | VfL Wolfsburg Youth | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chunnam Dragons U18 | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Jeonnam Dragons Youth | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |