Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jun-Hyeok Park

Ansan Greeners FCTiền đạoKOR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Jun-Hyeok Park là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—823300014170%51%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/75 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jun-Hyeok Park · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-337000007/801/3—6,26
10/05/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 1-258001005/723/5—5,82
03/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-224000001/201/1—6,29
28/03/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-124001002/200/1—6,90
21/03/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-17000000/10——6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20262050 nghìn €
09/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Ansan Greeners FCSeosan PioneerChuyển nhượng—
15/01/2026Gumi UniversityAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
31/12/2024Siheung CityGumi UniversityChuyển nhượng—
31/12/2023New Yangdong FC U18Siheung CityChuyển nhượng—
31/12/2021Free playerNew Yangdong FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2017UnknownFC Sudong U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com