
Jun-Hyeok Park là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
330Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 2 | 330 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 70% | 51% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/75 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/27 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-3 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/5 | — | 5,82 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,29 |
| 28/03/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 21/03/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Ansan Greeners FC | Seosan Pioneer | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2026 | Gumi University | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Siheung City | Gumi University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | New Yangdong FC U18 | Siheung City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | New Yangdong FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | FC Sudong U15 | Chuyển nhượng | — |