Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Tauriainen

Inter TurkuHậu vệFIN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Julius Tauriainen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Inter Turku.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
811Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—17881110116584%59%106,83
Finland Liiga Cup——6427600000——00—
Finland Suomen Cup——54030100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 811 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
409/484 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
9/45 (20%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/64 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Liiga Cup · 6 trận ra sân, 276 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/03/2026

Finland Suomen Cup · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Tauriainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 1-210001005/500/1—6,14
11/10/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsT 1-0dự bị00000—0———
07/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 0-019000009/1213/4—6,58
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 1-01000000/101/1—6,50
14/09/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 1-0280021124/2601/1—7,73
09/09/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 1-23000000/10——6,10
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-4dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuH 0-0850020022/2533/7—6,97
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ AC OuluT 3-2900100125/3624/8—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20181725 nghìn €
22/10/20181725 nghìn €
13/06/20191850 nghìn €
14/09/202019125 nghìn €
14/02/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
10/10/202120125 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
31/05/202221200 nghìn €
16/09/202221—
06/04/20232150 nghìn €
27/07/202322100 nghìn €
23/11/202322200 nghìn €
09/05/202423200 nghìn €
05/09/202423200 nghìn €
27/11/202423150 nghìn €
03/04/202523125 nghìn €
19/11/20252450 nghìn €
14/06/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2025Free PlayerInter TurkuChuyển nhượng—
31/12/2024LahtiFree PlayerTrở lại—
05/02/2023Miedz Legnica IILahtiChuyển nhượng—
14/09/2022Free PlayerMiedz Legnica IIChuyển nhượng—
30/06/2022SC Freiburg IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2020Klubi 04 HelsinkiSC Freiburg IIHết hạn mượn—
29/06/2020SC Freiburg U19Klubi 04 HelsinkiCho mượn—
27/08/2019Klubi 04 HelsinkiSC Freiburg U19Chuyển nhượng—
31/12/2017HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy62
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com