
Julius Pünt là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Tiểu sử Julius Pünt
Thủ môn Julius Pünt thi đấu cho SV Meppen, quốc tịch Germany, sinh ngày 01/04/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với tổng cộng 900 phút, thực hiện 25 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 5,62. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €, còn hợp đồng được ghi nhận đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
29Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 29 | 6 | 14 | 64% | 50% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 29
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/334 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/180 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 28/41 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/49 | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 2 | 13/29 | 0 | — | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 90 | 2 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | — | — | 5,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 21/36 | 0 | — | — | 6,98 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 22/32 | 0 | 1/2 | — | 7,99 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 0-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 22/34 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.