
Julius Paananen là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo AC Oulu.
Tiểu sử Julius Paananen
Julius Paananen là tiền vệ của AC Oulu, sinh ngày 26/11/2006, hiện 19 tuổi và mang quốc tịch Finland. Anh cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 24 trận tại Finnish Veikkausliiga với 1729 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,45. Ở Finland Liiga Cup, anh có 5 trận với 3 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.729Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1729Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 19 | 1.729 | 1 | 0 | 0 | 21 | 7 | 79% | 47% | 5 | 0 | 6,45 |
| Finland Liiga Cup | — | — | 5 | 4 | 204 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.729 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/798 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/93 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/156 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 67
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Finland Liiga Cup · 5 trận ra sân, 204 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 3/7 | — | 6,61 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 2 | 5/8 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 0/2 | V | 7,27 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Ilves Tampere | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/45 | 3 | 4/6 | — | 6,60 |
| 18/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 4/8 | V | 5,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/09/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Oulun Luistinseura | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Oulun Luistinseura U18 | Oulun Luistinseura | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực42