
Julius Kade
Tiền vệGER
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Julius Kade là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Emmen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | SV Wehen Wiesbaden | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2023 | Dynamo Dresden | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | 1. FC Union Berlin | Dynamo Dresden | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Dynamo Dresden | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/08/2020 | 1. FC Union Berlin | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hertha Berlin | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha Berlin U19 | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hertha BSC Berlin U17 | Hertha Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hertha BSC Youth | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Sportfreunde Kladow Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực38