
Julius Dirksen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.
Tiểu sử Julius Dirksen
Julius Dirksen là hậu vệ thi đấu cho Go Ahead Eagles, quốc tịch Netherlands, hiện 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/02/2003, cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân ở Eredivisie với 478 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,79. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,5 triệu €. Cầu thủ chuyển đến Go Ahead Eagles từ Emmen vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 478 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 86% | 52% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/342 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/38 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 7/8 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Groningen | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 3 | 3/10 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/64 | 1 | 5/8 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 3/6 | V | 6,45 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 4-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 72/80 | 0 | 0/2 | V | 7,66 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 6/8 | V | 6,34 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/44 | 2 | 2/5 | — | 7,33 |