
Julio Pleguezuelo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
632Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
632Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 589 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 80% | 57% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/225 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/25 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 3/3 | — | 6,98 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/29 | 0 | 4/10 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 2 | 4/6 | — | 7,11 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 7/12 | — | 6,66 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 2/7 | — | 7,74 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Coventry City | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/09/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 08/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 1,1 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 25/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | FC Twente Enschede | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U21 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Gimnastic de Tarragona | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Arsenal U21 | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | RCD Mallorca | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2016 | Arsenal U21 | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2014 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U16 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atlético Madrid Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Espanyol Barcelona Youth | Atlético Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật33
- Tư duy39
- Sức mạnh69
- Thể lực51