Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julio Murillo

Cibao FCHậu vệCOL
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julio Murillo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cibao FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Caribbean2026—443600001075%70%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Caribbean · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/206 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
23/53 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julio Murillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Cúp Caribbeanvs Portmore UnitedB 1-2900000133/4917/11V6,70
11/09/2026Cúp Caribbean@ Salcedo FCH 1-1900000144/5512/2—7,10
19/08/2026Cúp Caribbean@ Mount Pleasant FAT 2-1900010017/2614/7—6,40
06/08/2026Cúp Caribbeanvs Cavalier FCH 0-0900000062/7626/7—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €20182019
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201827300 nghìn €
14/06/201928350 nghìn €
30/12/201928200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/04/2021Free PlayerCibao FCChuyển nhượng—
03/01/2020Deportes QuindioCD OlmedoChuyển nhượng—
01/07/2019Union MagdalenaDeportes QuindioChuyển nhượng—
15/03/2018Atletico FCUnion MagdalenaChuyển nhượng—
01/01/2017Cucuta DeportivoAtletico FCChuyển nhượng—
01/07/2016America de CaliCucuta DeportivoChuyển nhượng—
01/01/2015Union MagdalenaAmerica de CaliChuyển nhượng—
01/01/2014UnknownUnion MagdalenaChuyển nhượng—
01/01/2012America de CaliUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com