
Julio González là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Inter Miami CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Orlando City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/11/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/09/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 23/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 30/10/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 02/10/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 450 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Free Player | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Puebla | Free Player | Trở lại | — |
| 27/01/2025 | Pumas U.N.A.M. | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CD Praviano | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2019 | Free Player | CD Praviano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Veracruz | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Club Jaiba Brava | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos Laguna | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Santos Laguna Segunda (- 2009) | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 157
- Chỉ số 254
- Chỉ số 464
- Chỉ số 368