Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julio González

Club LeonThủ mônMEX
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Julio González là thủ môn 35 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—000000——00—
Cúp MLS–Mexico2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julio González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026VĐQG Mexicovs FC JuarezT 2-1dự bị000—0———
21/09/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCH 1-1dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Mexico@ Pumas U.N.A.M.B 1-3dự bị000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Club AmericaT 1-0dự bị000—0———
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2dự bị000—0———
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeT 3-0dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyT 2-0dự bị000—0———
18/08/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 2-1dự bị000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Inter Miami CFT 3-2dự bị000—0———
09/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Orlando CityT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201019150 nghìn €
29/05/201120150 nghìn €
14/12/201120200 nghìn €
01/06/201221200 nghìn €
30/11/201221200 nghìn €
17/06/201322200 nghìn €
01/01/201422250 nghìn €
31/08/201423400 nghìn €
30/09/201524400 nghìn €
03/08/201625400 nghìn €
15/12/201625400 nghìn €
22/06/201726400 nghìn €
23/05/201827400 nghìn €
07/02/201927400 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
26/06/202029300 nghìn €
17/12/202029500 nghìn €
20/04/202129500 nghìn €
14/10/202130600 nghìn €
10/04/202230600 nghìn €
30/10/202231800 nghìn €
29/03/202331800 nghìn €
28/06/202332800 nghìn €
02/10/2023321,0 triệu €
28/12/2023321,0 triệu €
13/06/2024331,0 triệu €
09/10/2024331,2 triệu €
10/12/2024331,0 triệu €
30/03/202533800 nghìn €
25/05/202534700 nghìn €
28/12/202534500 nghìn €
19/05/202635450 nghìn €
22/09/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Free PlayerClub LeonChuyển nhượng—
30/06/2026PueblaFree PlayerTrở lại—
27/01/2025Pumas U.N.A.M.PueblaChuyển nhượng—
31/12/2019CD PravianoPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
11/10/2019Free PlayerCD PravianoChuyển nhượng—
30/06/2019VeracruzFree PlayerTrở lại—
31/12/2018Club Jaiba BravaVeracruzChuyển nhượng—
30/06/2018Santos LagunaClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
29/06/2018Club Jaiba BravaSantos LagunaCho mượn—
30/06/2017Santos LagunaClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2012Santos Laguna U19Santos LagunaChuyển nhượng—
30/06/2009Santos Laguna Segunda (- 2009)Santos Laguna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực57
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com