
Julio González là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Ameliano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3060Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 33 | 33 | 2.970 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 87% | 66% | 5 | 0 | 6,96 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.970 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1443/1644 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 108/220 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 201
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 164/245 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 88 / 52
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/67 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 13/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 07/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 43/47 | 1 | 5/7 | V | 7,14 |
| 03/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 3 | 7/9 | — | 6,36 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 4/8 | — | 7,24 |
| 23/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Deportivo Recoleta | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 09/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/38 | 3 | 6/7 | — | 6,97 |
| 02/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/87 | 3 | 7/7 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/08/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/11/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 12/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực55