Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julio Domínguez

Hậu vệMEX
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julio Domínguez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MEX.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julio Domínguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026VĐQG Mexico@ FC JuarezB 1-2dự bị00000—0———
23/04/2026VĐQG Mexicovs Santos LagunaT 2-01000012/20——7,13
13/04/2026VĐQG Mexico@ TolucaH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Mexicovs Club LeonB 1-2690000031/3702/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 2,0 triệu €2009: 2,2 triệu €2010: 1,5 triệu €2010: 1,2 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,3 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/2008202,0 triệu €
16/12/2009222,2 triệu €
16/05/2010221,5 triệu €
27/11/2010231,2 triệu €
29/05/2011231,0 triệu €
07/12/2011241,5 triệu €
31/05/2012241,5 triệu €
02/12/2012251,3 triệu €
17/06/2013251,8 triệu €
01/01/2014261,8 triệu €
31/08/2014261,8 triệu €
30/09/2015271,8 triệu €
03/08/2016282,0 triệu €
15/12/2016291,8 triệu €
30/07/2017291,8 triệu €
09/04/2018301,8 triệu €
22/08/2018301,8 triệu €
07/02/2019311,8 triệu €
12/08/2019311,8 triệu €
09/01/2020321,8 triệu €
07/04/2020321,4 triệu €
26/06/2020321,4 triệu €
17/12/2020331,4 triệu €
20/04/2021331,4 triệu €
14/10/2021331,4 triệu €
10/04/2022341,4 triệu €
07/09/2022341,2 triệu €
30/10/2022341,0 triệu €
29/03/2023351,0 triệu €
28/06/2023351,0 triệu €
28/12/202336900 nghìn €
03/03/202436800 nghìn €
13/06/202436700 nghìn €
10/12/202437650 nghìn €
25/05/202537350 nghìn €
28/12/202538300 nghìn €
19/05/202638250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Atletico San LuisRetiredTự do—
30/06/2023Cruz AzulAtletico San LuisChuyển nhượng—
30/06/2006Cruz Azul U20Cruz AzulChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com