
Julio Domínguez
Hậu vệMEX
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Julio Domínguez là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 7,13 |
| 13/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2008 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2009 | 22 | 2,2 triệu € |
| 16/05/2010 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2012 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2013 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 31/08/2014 | 26 | 1,8 triệu € |
| 30/09/2015 | 27 | 1,8 triệu € |
| 03/08/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/02/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 1,8 triệu € |
| 09/01/2020 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 32 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 33 | 1,4 triệu € |
| 20/04/2021 | 33 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2021 | 33 | 1,4 triệu € |
| 10/04/2022 | 34 | 1,4 triệu € |
| 07/09/2022 | 34 | 1,2 triệu € |
| 30/10/2022 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 35 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 36 | 900 nghìn € |
| 03/03/2024 | 36 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 37 | 650 nghìn € |
| 25/05/2025 | 37 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 38 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atletico San Luis | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | Cruz Azul | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Cruz Azul U20 | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh65
- Thể lực57