
Julio Cruz là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 2 | 1 | 1 | 24 | 9 | 84% | 46% | 2 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/72 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 2/5 | V | — |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 7 | 4 | 1 | 18/20 | 0 | 6/14 | V | 7,60 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 5/11 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 4/4 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 6/9 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 3/9 | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza FC (PAN) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 20/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs UMECIT | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Deportivo Saprissa | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CD Olimpia | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/03/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/07/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/08/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Deportivo Mixco | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Alebrijes de Oaxaca | Deportivo Mixco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free Player | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | DPMM FC | Free Player | Trở lại | — |
| 24/04/2024 | Alebrijes de Oaxaca | DPMM FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | AD San Carlos | Alebrijes de Oaxaca | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Alebrijes de Oaxaca | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AD San Carlos | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CS Cartagines | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Raya2 Expansión (- 2023) | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CS Cartagines | Raya2 Expansión (- 2023) | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Rayados de Monterrey | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2018 | Guadalupe FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Rayados de Monterrey | Guadalupe FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Raya2 Expansión (- 2023) | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CS Herediano | Raya2 Expansión (- 2023) | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Raya2 Expansión (- 2023) | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Guadalupe FC | Raya2 Expansión (- 2023) | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Raya2 Expansión (- 2023) | Guadalupe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monterrey U19 | Raya2 Expansión (- 2023) | Chuyển nhượng | — |