
Julio César Báez Meza
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Julio César Báez Meza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Paju Frontier FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 8 | 7 | 526 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 69% | 36% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/162 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/17 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/15 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 3/4 | — | 6,38 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 3 | 4/5 | — | 6,43 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 1/6 | — | 6,03 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | 0/2 | — | 5,75 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-4 | 87 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 20/27 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/02/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | — |
| 05/04/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 16/03/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2026 | Sportivo Luqueno | Paju Frontier FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | CA River Plate Montevideo | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Sportivo Luqueno | CA River Plate Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Cerro Porteño U23 | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cerro Porteno | Club Cerro Porteño U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh42
- Thể lực34