
Julio Cesar là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
37Trận ra sân
34Đá chính
2.450Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
816Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 30 | 27 | 2.158 | 2 | 0 | 1 | 12 | 2 | 86% | 54% | 6 | 0 | 6,64 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 43% | 0 | 0 | 6,33 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 5 | 123 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 834/963 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/104 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/205 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/66 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 4/7 | — | 6,97 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 6/8 | — | 7,08 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 2 | 4/12 | V | 6,55 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 4/6 | V | 6,13 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/33 | 1 | 6/8 | — | 6,34 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/74 | 2 | 6/8 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 2/2 | V | 5,74 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 4/11 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/04/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực45