
Júlio César là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Luiz(RS).
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/04/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/11/2025 | Sport Club Jaraguá | Esporte Clube XV de Novembro de Jaú | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Trieste FC (PR) | Sport Club Jaraguá | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2025 | São Luiz | Trieste FC (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | AA Aparecidense | São Luiz | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2024 | Nautico Capibaribe PE | AA Aparecidense | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2023 | Avaí FC | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2023 | Criciuma | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Guarani SP | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Portimonense SC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Guarani SP | Portimonense SC | Cho mượn | — |
| 02/03/2021 | Portimonense SC | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Atletico Clube Goianiense | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Chapecoense - SC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Botafogo SP | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 15/05/2019 | Chapecoense - SC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Ponte Preta | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 26/02/2019 | Chapecoense - SC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2018 | Atletico Clube Goianiense | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 01/02/2018 | Chapecoense - SC | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Osasco Sporting | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực31