Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julijan Popovic

BonnerHậu vệSRB
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Julijan Popovic là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Bonner.

Tiểu sử Julijan Popovic

Julijan Popovic là hậu vệ người Serbia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bonner. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 780 phút thi đấu, và giải đấu được ghi nhận là German Regionalliga. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 75 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
780Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101078000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181925 nghìn €
07/10/20181950 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
14/07/20192050 nghìn €
20/01/20202050 nghìn €
21/06/20202150 nghìn €
04/01/20212150 nghìn €
10/06/20212125 nghìn €
09/09/20212225 nghìn €
27/12/20212225 nghìn €
22/06/20222350 nghìn €
28/12/20222350 nghìn €
20/06/20232450 nghìn €
07/01/20242450 nghìn €
17/06/20242575 nghìn €
15/12/20242575 nghìn €
22/06/20252650 nghìn €
18/12/20252650 nghìn €
16/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com