Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Vetro

SochauxTiền đạoFRA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Julien Vetro là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Vetro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3dự bị00000—0———
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2100000—0——6,20
28/03/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 2-01000001/100/1—6,47
21/03/2026National Pháp@ AubagneT 4-113001005/700/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20221850 nghìn €
15/06/20231950 nghìn €
25/03/202420100 nghìn €
10/06/202420300 nghìn €
02/12/202420250 nghìn €
14/10/202521200 nghìn €
07/12/202521200 nghìn €
24/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Burnley U23SochauxChuyển nhượng—
21/01/2025DundeeBurnley U23Cho mượn—
29/08/2024Burnley U23DundeeChuyển nhượng—
28/08/2024BordeauxBurnley U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Bordeaux BBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2022Bordeaux U19Bordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2021Bordeaux U17Bordeaux U19Chuyển nhượng—
30/06/2019US Torcy YouthBordeaux U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com