
Julien Ponceau là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
780Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 780 | 2 | 0 | 4 | 8 | 3 | 90% | 49% | 2 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/455 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/26 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/65 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 29/37 | 1 | 4/7 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 68 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/32 | 1 | 3/7 | — | 9,00 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 7,62 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 2 | 2/5 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/53 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 3 | 4/7 | V | 6,91 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 4/8 | V | 6,45 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 95/99 | 2 | 7/12 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/70 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/11/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Lorient | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nimes | Lorient | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Lorient | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rodez Aveyron | Lorient | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Lorient | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U19 | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | — | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực47