Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Ponceau

Real Valladolid CFTiền vệFRA
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Julien Ponceau là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Valladolid CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
780Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10107802048390%49%207,18

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 780 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
411/455 (90%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
13
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/65 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Ponceau · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs EldenseB 2-3760110229/3714/7—6,77
12/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 5-0681121128/3213/7—9,00
04/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 2-2771011022/2500/3—7,62
27/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-1810100213/1422/5—7,45
20/09/2026La Liga 2@ AD CeutaH 1-1700110134/3913/6—7,70
13/09/2026La Liga 2vs Real OviedoB 0-3690000050/5312/5—6,02
05/09/2026La Liga 2vs Andorra CFT 1-0900000128/3134/7V6,91
31/08/2026La Liga 2@ Cadiz CFH 1-1740010049/5524/8V6,45
23/08/2026La Liga 2@ EibarB 0-1900021195/9927/12—7,20
16/08/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2850000163/7013/5—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201918500 nghìn €
02/06/2019182,0 triệu €
05/01/2020192,0 triệu €
07/04/2020191,8 triệu €
10/11/2020191,5 triệu €
24/06/2021201,2 triệu €
26/12/2021211,0 triệu €
01/06/2022211,3 triệu €
01/11/2022212,5 triệu €
26/06/2023222,5 triệu €
15/10/2023223,0 triệu €
17/12/2023233,0 triệu €
02/06/2024233,5 triệu €
03/12/2024243,5 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
15/10/2025243,0 triệu €
29/12/2025252,5 triệu €
17/03/2026252,0 triệu €
21/06/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2025LorientReal Valladolid CFChuyển nhượng—
29/06/2022NimesLorientCho mượn—
14/07/2021LorientNimesChuyển nhượng—
29/06/2021Rodez AveyronLorientCho mượn—
04/10/2020LorientRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2018Lorient U19LorientChuyển nhượng—
30/06/2017Lorient U17Lorient U19Chuyển nhượng—
30/06/2015—Lorient U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com