Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Masson

SochauxTiền vệFRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Julien Masson là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—887070003079%39%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/228 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/76 (39%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Masson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 2@ MetzB 2-3900000020/2611/7—6,11
10/10/2026Ligue 2vs BoulogneH 1-1900000024/2704/9V6,16
12/09/2026Ligue 2vs FC NantesT 1-0770010023/2934/7—6,53
05/09/2026Ligue 2@ Pau FCH 1-1900000127/3216/10—6,52
29/08/2026Ligue 2@ ClermontH 0-0900000024/2806/17—6,76
22/08/2026Ligue 2vs GuingampT 1-0900000014/2311/9—6,07
15/08/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 0-0900000011/1901/10—6,42
09/08/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneB 0-3900020138/4427/7—6,12
16/05/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2900000034/3844/6—6,46
10/05/2026National Pháp@ ChateaurouxB 1-2900000017/2038/14—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/201819700 nghìn €
07/01/201920600 nghìn €
26/06/201921900 nghìn €
31/08/2019211,5 triệu €
05/01/2020211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
10/11/2020221,5 triệu €
24/06/2021231,5 triệu €
26/10/2021231,2 triệu €
26/12/2021231,2 triệu €
01/06/2022231,0 triệu €
27/10/202224900 nghìn €
05/04/202324700 nghìn €
15/06/202324800 nghìn €
12/12/202325800 nghìn €
10/06/202425700 nghìn €
01/12/202426500 nghìn €
25/05/202526300 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
22/03/202627350 nghìn €
24/05/202627400 nghìn €
20/09/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ValenciennesSochauxChuyển nhượng—
12/11/2017Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2016Valenciennes US U19Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2015Valenciennes U17Valenciennes US U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Valenciennes FC YouthValenciennes U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Entente Feignies Aulnoye FC JugendValenciennes FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh39
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com