Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julien Laporte

32Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Julien Laporte là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Montpellier Hérault SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 22026-2027—998100004088%58%307,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
598/674 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
66/116 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
49
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/63 (58%)
Không chiến thắng / thua
17 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julien Laporte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ligue 2@ Rodez AveyronT 3-0900010053/5725/6—8,00
10/10/2026Ligue 2vs GrenobleT 2-0900000164/7468/13V7,15
19/09/2026Ligue 2@ Stade DE ReimsH 1-1900000082/9100/3—6,79
12/09/2026Ligue 2vs Pau FCT 1-09000200102/10701/5V7,07
06/09/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 1-3900000083/9116/6—6,55
29/08/2026Ligue 2vs BoulogneH 0-0900000094/10207/10—7,40
22/08/2026Ligue 2@ USL DunkerqueT 1-0900010028/3702/4—6,92
15/08/2026Ligue 2@ NancyT 1-0900000052/6305/7V7,39
09/08/2026Ligue 2vs DijonH 1-1900000040/5203/9—6,61
10/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93H 1-1900000052/5823/8—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201521150 nghìn €
03/02/201622200 nghìn €
12/07/201622300 nghìn €
19/03/201723300 nghìn €
14/06/201723400 nghìn €
15/05/201824800 nghìn €
07/01/201925800 nghìn €
26/06/201925800 nghìn €
29/09/2019251,5 triệu €
05/01/2020261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
14/10/2020261,8 triệu €
06/01/2021272,0 triệu €
03/06/2021272,5 triệu €
15/12/2021282,5 triệu €
29/05/2022283,0 triệu €
01/11/2022283,0 triệu €
26/06/2023292,5 triệu €
17/12/2023302,0 triệu €
02/06/2024302,0 triệu €
02/10/2024301,5 triệu €
03/12/2024311,2 triệu €
01/06/2025311,2 triệu €
12/10/2025311,0 triệu €
10/12/202532900 nghìn €
25/05/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh75
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com