
Julien Fabri là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Furiani Agliani.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/03/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/11/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bastia | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free Player | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chateauroux | Free Player | Trở lại | — |
| 29/10/2019 | Stade Brestois 29 | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Marseille | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bresse Péronnas 01 | Marseille | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | Marseille | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2014 | Olympique de Marseille B | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympique Marseille Youth | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AS Mazargues Marseille Jugend | Olympique Marseille Youth | Chuyển nhượng | — |