
Julien Devriendt là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
14Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 14 | 3 | 8 | 68% | 100% | 0 | 0 | 7,01 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/173 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/104 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | — | — | 7,55 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 16/30 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 7,55 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 13/18 | 0 | — | — | 6,41 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 25 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Patro Eisden | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | FCV Dender EH | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Eendracht Aalst | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Eendracht Aalst U21 | SC Eendracht Aalst | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Eendracht Aalst U19 | SC Eendracht Aalst U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 150
- Chỉ số 255
- Chỉ số 463
- Chỉ số 352