
Julien Celestine là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.457Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1228Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 27 | 2.457 | 2 | 0 | 1 | 20 | 6 | 84% | 60% | 7 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.457 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 990/1172 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/159 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 156
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 137/225 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 90 / 46
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 5/5 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/46 | 0 | 5/5 | — | 6,10 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/55 | 1 | 5/8 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 4/12 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/55 | 1 | 3/9 | — | 7,32 |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 3/6 | — | 6,82 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 4/6 | V | 6,90 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 1 | 5/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/07/2018 | 20 | — |
| 23/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/03/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Arka Gdynia | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Apollon Limassol FC | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Concarneau | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Diosgyor VTK | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2023 | Club Leon | Free Player | Trở lại | — |
| 11/07/2022 | Rodez Aveyron | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | FK Valmiera | Rodez Aveyron | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | URSL Vise | FK Valmiera | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | RWDM Brussels | URSL Vise | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | RC Sporting Charleroi | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Toulouse U19 | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Beziers AS U19 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Béziers U17 | Beziers AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Bastia U17 | AS Béziers U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SC Bastia Jugend | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực53